tiểu tiết

Học thuật
Thân thiện
tiểu tiết

Một nhà sử học cẩn thận ghi chép từng tiểu tiết trong tài liệu cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tiết nhỏ của một việc: Chỉ những yếu tố, khía cạnh nhỏ, cụ thể trong một sự việc, câu chuyện, hay tác phẩm lớn hơn.
    • Việc nhỏ, việc vặt: Chỉ những công việc không quan trọng, tính chất lặt vặt, thường ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất chú ý đến từng tiểu tiết trong bản thiết kế. (Nghĩa: chi tiết nhỏ)
    • Đừng để tâm đến những tiểu tiết vụn vặt ấy, hãy tập trung vào vấn đề chính. (Nghĩa: việc nhỏ, việc vặt)
    • Nhà văn miêu tả tiểu tiết cuộc sống một cách sinh động. (Nghĩa: chi tiết nhỏ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "câu chuyện đầy tiểu tiết": một câu chuyện được kể với nhiều chi tiết nhỏ, tỉ mỉ.
    • Cuốn nhật ký một câu chuyện đầy tiểu tiết về cuộc sống thời chiến.
  • "bỏ qua tiểu tiết": không quan tâm đến những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • Chúng ta nên bỏ qua tiểu tiết đi thẳng vào vấn đề cốt lõi.
Biến thể từ gần giống
  • Chi tiết (danh từ): điểm cụ thể, riêng biệt tạo nên toàn thể. ("Tiểu tiết" thường nhấn mạnh tính chất nhỏ, vụn vặt hơn "chi tiết").
  • Vụn vặt (tính từ): nhỏ nhặt, không đáng kể. (Thường dùng để phê phán).
  • Lặt vặt (tính từ): chỉ những việc nhỏ, không quan trọng, tương tự như nghĩa thứ hai của "tiểu tiết").
Từ đồng nghĩa
  • Chi tiết nhỏ: yếu tố cụ thể, không lớn.
  • Việc vặt: công việc nhỏ, thường ngày.
  • Việc linh tinh: việc nhỏ nhặt, không hệ thống.
Từ trái nghĩa
  • Đại cục: toàn thể, bức tranh tổng thể, vấn đề chính yếu.
  • Cốt lõi: phần quan trọng nhất, bản chất chính.
  • Việc hệ trọng: việc quan trọng, ý nghĩa lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tiểu tiết" thường mang sắc thái trung tính, nhưng trong ngữ cảnh có thể mang nghĩa tích cực (khi nhấn mạnh sự tỉ mỉ, cẩn thận) hoặc tiêu cực (khi ám chỉ sự vụn vặt, rườm rà).
  • Cần phân biệt với từ "tiểu tiện" (hành động đi vệ sinh) do cách phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
tiểu tiết

Một nhà sử học cẩn thận ghi chép từng tiểu tiết trong tài liệu cổ.

  1. d. 1. Chi tiết nhỏ của một việc. 2. Việc nhỏ, việc vặt.